专用集成电路[zhuān yòng jí chéng diàn lù] [专 用 集 成 电 路]Lưu từKhácmạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)Chữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể用yòngsử dụng集jítập (phim, sách)成chéngthành công电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…Xem thêm (3)