世界银行[shì jiè yín háng] [世 界 银 行]Lưu từKhácNgân hàng Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ实行shí xíngHSK 3thực hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世行shì hángNgân hàng Thế giới (viết tắt của 世界银行 (shì jiè yín háng))世银shì yínNgân hàng Thế giới (viết tắt của 世界银行 (shì jiè yín háng))