严格隔离
[yán gé gé lí] [严 格 隔 离]
cách ly nghiêm ngặt
我正想请教呢,我们打算做细粒度鉴权,确保各节点权限做到严格隔离。
wǒ zhèng xiǎng qǐng jiào ne, wǒ men dǎ suàn zuò xì lì dù jiàn quán, què bǎo gè jié diǎn quán xiàn zuò dào yán gé gé lí.Em cũng đang định thỉnh giáo thầy đây, chúng tôi dự định phân quyền chi tiết, đảm bảo quyền hạn ở các nút mạng được phân tách nghiêm ngặt.
Trong bài: Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu fintech实验室必须将危险化学品与其他物品严格隔离存放。
shí yàn shì bì xū jiāng wēi xiǎn huà xué pǐn yǔ qí tā wù pǐn yán gé gé lí cún fàng.Phòng thí nghiệm phải cách ly nghiêm ngặt các hóa chất nguy hiểm với các đồ vật khác.