中国银行
[zhōng guó yín háng] [TRUNG 国 银 行]
Ngân hàng Trung Quốc (BoC)
王老师,我想去办一张中国银行卡。
wáng lǎo shī, wǒ xiǎng qù bàn yì zhāng zhōng guó yín háng kǎ.Thầy Vương, em muốn đi làm một chiếc thẻ ngân hàng Trung Quốc.
Trong bài: Mở thẻ ngân hàng và kích hoạt thanh toán online中国银行发行了这套纪念币。
zhōng guó yín háng fā xíng le zhè tào jì niàn bì.Ngân hàng Trung Quốc đã phát hành bộ tiền xu kỷ niệm này.
你可以去中国银行。
nǐ kě yǐ qù zhōng guó yín háng.Cậu có thể đến Ngân hàng Trung Quốc.
Trong bài: Đổi ngoại tệ tại ngân hàng