主导权
[zhǔ dǎo quán] [主 导 权]
vai trò lãnh đạo
说到底,这不仅是税负问题,而是一场关乎未来主导权的技术迭代竞赛。
shuō dào dǐ, zhè bù jǐn shì shuì fù wèn tí, ér shì yì chǎng guān hū wèi lái zhǔ dǎo quán de jì shù dié dài jìng sài.Nói cho cùng, đây không chỉ là vấn đề gánh nặng thuế, mà là một cuộc chạy đua đổi mới công nghệ liên quan đến quyền chủ đạo tương lai.
Trong bài: Tranh luận cơ chế thuế carbon · 说到底多家机构激烈争夺这项技术的主导权。
duō jiā jī gòu jī liè zhēng duó zhè xiàng jì shù de zhǔ dǎo quán.Nhiều cơ quan cạnh tranh gay gắt để giành quyền kiểm soát công nghệ này.
虽然前期支出巨大,但长远来看,这能帮我们抢占下一代技术的主导权。
suī rán qián qī zhī chū jù dà, dàn cháng yuǎn lái kàn, zhè néng bāng wǒ men qiǎng zhàn xià yí dài jì shù de zhǔ dǎo quán.Mặc dù chi phí ban đầu khổng lồ, nhưng nhìn về lâu dài, điều này có thể giúp chúng ta giành quyền làm chủ công nghệ thế hệ tiếp theo.
Trong bài: Thuyết phục cổ đông về quyết định lớn