乡气[xiāng qì] [乡 气]Lưu từKhácmộc mạc; thô kệch; không tinh tếChữ trong từ乡xiāngnông thôn气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)乡村xiāng cūnHSK 5làng quêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:朴实pǔ shíHSK 8mộc mạc俚lǐmộc mạc土气tǔ qìmộc mạc