土气[tǔ qì] [土 气]Lưu từKhácmộc mạc; thô kệch; không tinh tếChữ trong từ土tǔđất气qìkhíTừ ghép:土里土气tǔ lǐ tǔ qìchất phácTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm土地tǔ dìHSK 4đất暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:朴实pǔ shíHSK 8mộc mạc俚lǐmộc mạc乡气xiāng qìmộc mạc