买主[mǎi zhǔ] [买 主]Lưu từKháckhách hàngChữ trong từ买mǎimua主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào买卖mǎi màiHSK 5mua bán车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ雇主gù zhǔHSK 7người thuê lao động东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:顾客gù kèHSK 2khách hàng客户kè hùHSK 5khách hàng客kèkhách hàng主顾zhǔ gùkhách hàng