主顾[zhǔ gù] [主 顾]Lưu từKháckhách hàngChữ trong từ主zhǔchủ顾gùchăm sócTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính照顾zhào guHSK 2chăm sóc主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:顾客gù kèHSK 2khách hàng客户kè hùHSK 5khách hàng客kèkhách hàng买主mǎi zhǔkhách hàng