交叉耐药性[jiāo chā nài yào xìng] [交 叉 耐 药 性]Lưu từKháckháng chéoChữ trong từ交jiāogiao nộp叉chācái nĩa耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng药yàothuốc性xìngbản chấtTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn个性gè xìngHSK 3cá tính交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phíXem thêm (3)