交通肇事罪[jiāo tōng zhào shì zuì] [交 通 肇 事 罪]Lưu từKháclái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thươngChữ trong từ交jiāogiao nộp通tōngđi qua肇zhàolúc đầu事shìviệc罪zuìtộiTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí交换jiāo huànHSK 4trao đổiXem thêm (3)