人才外流[rén cái wài liú] [NHÂN 才 外 流]Lưu từKhácchảy máu chất xámChữ trong từ人rénNHÂNngười才cáimới外wàibên ngoài流liúchảyTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người交流jiāo liúHSK 3trao đổi人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:人才流失rén cái liú shīchảy máu chất xám