人犯
[rén fàn] [NHÂN 犯]
tội phạm; thủ phạm; nghi phạm (cũ)
别笑话别人犯的错。
bié xiào huà bié rén fàn de cuò.Đừng cười nhạo lỗi lầm của người khác.
[rén fàn] [NHÂN 犯]
tội phạm; thủ phạm; nghi phạm (cũ)
别笑话别人犯的错。
bié xiào huà bié rén fàn de cuò.Đừng cười nhạo lỗi lầm của người khác.