从零开始[cóng líng kāi shǐ] [从 零 开 始]Lưu từKhácbắt đầu lại từ đầuChữ trong từ从cóngtừ零língkhông开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)始shǐbắt đầuTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn开始kāi shǐHSK 3bắt đầu从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó原始yuán shǐHSK 5đầu tiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重起炉灶chóng qǐ lú zàobắt đầu lại từ đầu (thành ngữ)