任职期间[rèn zhí qī jiān] [任 职 期 间]Lưu từKhácnhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụChữ trong từ任rènbổ nhiệm职zhíchức vụ期qīmột khoảng thời gian间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:任rènHSK 3bổ nhiệm任期rèn qīHSK 8nhiệm kỳ任内rèn nèinhiệm kỳ