休养生息[xiū yǎng shēng xī] [休 养 生 息]Lưu từKháckhôi phục; hồi phụcChữ trong từ休xiūnghỉ养yǎngnuôi (động vật)生shēngđược sinh息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)休闲xiū xiánHSK 5giải trí作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi出息chū xiHSK 7triển vọng tương lai喘息chuǎn xīHSK 7thở hổn hểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修复xiū fùHSK 5khôi phục恢复huī fùHSK 5khôi phục复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu收复shōu fùHSK 8khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.)恢huīkhôi phục光复guāng fùkhôi phục (lãnh thổ hoặc quyền lực)规复guī fùkhôi phục (quân chủ bị phế truất, quy tắc, hệ thống luật pháp, hệ si…