优先认股权[yōu xiān rèn gǔ quán] [优 先 认 股 权]Lưu từKhácquyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)Chữ trong từ优yōuxuất sắc先xiāntrước认rènnhận ra股gǔđùi权quánquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi人权rén quánHSK 6nhân quyền优质yōu zhìHSK 6chất lượng caoXem thêm (3)