伤心蒿目[shāng xīn hāo mù] [伤 心 蒿 目]Lưu từKhácđau buồn; đau khổChữ trong từ伤shānglàm bị thương心xīntim蒿hāocần tây ngải (Artemisia carvifolia)目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình伤心shāng xīnHSK 3đau buồn题目tí mùHSK 3chủ đề伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn痛心tòng xīnHSK 9đau buồn忉dāođau buồn忡chōngđau buồn怛dáđau buồn怞zhòuđau buồn恸tòngđau buồnXem thêm (3)