估价[gū jià] [估 价]Lưu từKhácđịnh giá; thẩm định; có giá trị ước tínhChữ trong từ估gūước lượng价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá估计gū jìHSK 5ước tính涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị物价wù jiàHSK 5giá cảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:定价dìng jiàHSK 6định giá估值gū zhíđịnh giá划价huà jiàđịnh giá (đơn thuốc)计价jì jiàđịnh giá