计价[jì jià] [计 价]Lưu từKhácđịnh giá; sự định giáChữ trong từ计jìtính toán价jiàhóa trị (hóa học)Từ ghép:计价器jì jià qìmáy tính cước阶梯计价jiē tī jì jiàđịnh giá theo bậcTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính票价piào jiàHSK 3giá vé计算jì suànHSK 3đếm评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:定价dìng jiàHSK 6định giá估价gū jiàđịnh giá估值gū zhíđịnh giá划价huà jiàđịnh giá (đơn thuốc)