住宅区
[zhù zhái qū] [住 宅 区]
khu dân cư; khu phát triển nhà ở
这个住宅区的配套设施非常完善。
zhè ge zhù zhái qū de pèi tào shè shī fēi cháng wán shàn.Cơ sở hạ tầng đi kèm của khu dân cư này rất hoàn thiện.
这个新建的住宅区环境非常优美。
zhè ge xīn jiàn de zhù zhái qū huán jìng fēi cháng yōu měi.Khu dân cư mới xây này môi trường rất đẹp.
城市规划部门合理调整了商业区与住宅区的空间布局。
chéng shì guī huà bù mén hé lǐ tiáo zhěng le shāng yè qū yǔ zhù zhái qū de kōng jiān bù jú.Ban quy hoạch đô thị đã điều chỉnh hợp lý bố cục không gian giữa khu thương mại và khu dân cư.