居民点[jū mín diǎn] [居 民 点]Lưu từKháckhu dân cưChữ trong từ居jūcư trú民mín(hình thức kết hợp) người dân点diǎnđiểmTừ ghép:居民点儿jū mín diǎn rbiến thể của 居民点 (jū mín diǎn)Từ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小区xiǎo qūHSK 9khu dân cư住宅区zhù zhái qūkhu dân cư居民区jū mín qūkhu dân cư