你好
[nǐ hǎo] [NHĨ HẢO]
xin chào; chào
嗯,你好,大卫,最近怎么样?
èn, nǐ hǎo, dà wèi, zuì jìn zěn me yàng?Ừ, chào David, dạo này thế nào?
Trong bài: Tư vấn chuyển hướng nghề nghiệp cho vận động viên giải nghệ你别怪他,他也是为了你好。
nǐ bié guài tā, tā yě shì wèi le nǐ hǎo.Bạn đừng trách anh ấy, anh ấy cũng vì muốn tốt cho bạn thôi.
你好,麻烦帮我看看这件商品。
nǐ hǎo, má fán bāng wǒ kàn kàn zhè jiàn shāng pǐn.Xin chào, phiền bạn xem giúp tôi món hàng này.
Trong bài: Yêu cầu hoàn tiền lịch sự