侍弄
[shì nòng] [侍 弄]
chăm sóc; chăm nom (mùa màng, vườn tược, gia súc, thú cưng, v.v.); sửa chữa
他晚年生活平静安宁,喜欢在庭院中侍弄花草。
tā wǎn nián shēng huó píng jìng ān níng, xǐ huan zài tíng yuàn zhōng shì nòng huā cǎo.Cuộc sống tuổi già của ông rất yên bình, thích chăm sóc hoa cỏ trong sân vườn.