供应者[gōng yìng zhě] [供 应 者]Lưu từKhácnhà cung cấpChữ trong từ供gōngcung cấp应yīngđồng ý (làm gì đó)者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên供应gōng yìngHSK 4cung cấp学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng供给gōng jǐHSK 6cung cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:供应商gōng yìng shāngnhà cung cấp供货商gōng huò shāngnhà cung cấp提供商tí gōng shāngnhà cung cấp (công ty)提供者tí gōng zhěnhà cung cấp