供货商
[gōng huò shāng] [供 货 商]
nhà cung cấp; người bán
是的,这家供货商平时信誉一直挺好的。
shì de, zhè jiā gòng huò shāng píng shí xìn yù yì zhí tǐng hǎo de.Vâng, nhà cung cấp này bình thường uy tín vẫn khá tốt.
Trong bài: Tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm đóng gói sẵn · 不管……都……