提供者[tí gōng zhě] [提 供 者]Lưu từKhácnhà cung cấp; người cung cấpChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)供gōngcung cấp者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:服务提供者fú wù tí gōng zhěnhà cung cấp dịch vụTừ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao作者zuò zhěHSK 3tác giả提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:供应商gōng yìng shāngnhà cung cấp供应者gōng yìng zhěnhà cung cấp供货商gōng huò shāngnhà cung cấp提供商tí gōng shāngnhà cung cấp (công ty)