俄底浦斯情结[é dǐ pǔ sī qíng jié] [俄 底 浦 斯 情 结]Lưu từKhácPhức cảm OedipusChữ trong từ俄éNga底dǐđáy浦pǔbờ sông斯sīSlovakia情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴结bā jieHSK 6nịnh nọt俄语É yǔHSK 7tiếng Nga冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:恋母情结liàn mǔ qíng jiéphức cảm Oedipus