保环主义[bǎo huán zhǔ yì] [保 环 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa bảo vệ môi trườngChữ trong từ保bǎophòng thủ环huánnhẫn主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm意义yì yìHSK 3ý nghĩa保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:环保主义huán bǎo zhǔ yìchủ nghĩa bảo vệ môi trường