环保主义[huán bǎo zhǔ yì] [环 保 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa bảo vệ môi trườngChữ trong từ环huánnhẫn保bǎophòng thủ主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:环保主义者huán bǎo zhǔ yì zhěnhà hoạt động bảo vệ môi trườngTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保环主义bǎo huán zhǔ yìchủ nghĩa bảo vệ môi trường