信手[xìn shǒu] [信 手]Lưu từKhácmột cách tình cờ; tiện tayChữ trong từ信xìnthư手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巧qiǎoHSK 3một cách tình cờ凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ无意中wú yì zhōngmột cách tình cờ