信赖区间[xìn lài qū jiān] [信 赖 区 间]Lưu từKhác(thống kê) khoảng tin cậyChữ trong từ信xìnthư赖làidựa vào区qūkhu vực间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:置信区间zhì xìn qū jiān(thống kê) khoảng tin cậy