置信区间[zhì xìn qū jiān] [置 信 区 间]Lưu từKhác(thống kê) khoảng tin cậyChữ trong từ置zhìlắp đặt信xìnthư区qūkhu vực间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian空间kōng jiānHSK 4không gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信赖区间xìn lài qū jiān(thống kê) khoảng tin cậy