假寐[jiǎ mèi] [假 寐]Lưu từKhácchợp mắt; ngủ gật; mơ màng ngủChữ trong từ假jiǎgiả寐mèingủ sayTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sửTừ cận nghĩa:眯míHSK 6làm mù (như bởi bụi)眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắt盹dǔnchợp mắt小睡xiǎo shuìchợp mắt斩眼zhǎn yǎnchớp mắt (văn học)霎眼shà yǎnchớp mắt