小睡[xiǎo shuì] [TIỂU 睡]Lưu từKhácchợp mắt; ngủ gậtChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ睡shuìngủTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em午睡wǔ shuìHSK 2ngủ trưa小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眯míHSK 6làm mù (như bởi bụi)眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắt盹dǔnchợp mắt假寐jiǎ mèichợp mắt斩眼zhǎn yǎnchớp mắt (văn học)霎眼shà yǎnchớp mắt