偏宠[piān chǒng] [偏 宠]Lưu từKhácthiên vị; thích hơn; thể hiện sự thiên vịChữ trong từ偏piāncứ宠chǒngyêu thươngTừ cùng chữ:偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôiTừ cận nghĩa:向xiàngHSK 2hướng偏倚piān yǐthiên vị偏心piān xīnthiên vị偏爱piān àithiên vị偏私piān sīthiên vị偏心眼piān xīn yǎnthiên vị