偏私[piān sī] [偏 私]Lưu từKhácthiên vịChữ trong từ偏piāncứ私sīcá nhânTừ cùng chữ:走私zǒu sīHSK 6buôn lậu隐私yǐn sīHSK 6bí mật大公无私dà gōng wú sīHSK 7vị tha偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:向xiàngHSK 2hướng偏倚piān yǐthiên vị偏宠piān chǒngthiên vị偏心piān xīnthiên vị偏爱piān àithiên vị偏心眼piān xīn yǎnthiên vị