做戏[zuò xì] [做 戏]Lưu từKhácdiễn kịch; chơi kịchChữ trong từ做zuòlàm戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng游戏yóu xìHSK 3trò chơi做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ把戏bǎ xìHSK 6xiếcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch演剧yǎn jùdiễn kịch故作姿态gù zuò zī tàidiễn kịch