演剧
[yǎn jù] [演 剧]
diễn kịch
王老师正在整理戏剧节的展演剧目名单。
wáng lǎo shī zhèng zài zhěng lǐ xì jù jié de zhǎn yǎn jù mù míng dān.Thầy Vương đang tổng hợp danh sách các tiết mục biểu diễn cho liên hoan sân khấu.
[yǎn jù] [演 剧]
diễn kịch
王老师正在整理戏剧节的展演剧目名单。
wáng lǎo shī zhèng zài zhěng lǐ xì jù jié de zhǎn yǎn jù mù míng dān.Thầy Vương đang tổng hợp danh sách các tiết mục biểu diễn cho liên hoan sân khấu.