故作姿态[gù zuò zī tài] [故 作 姿 态]Lưu từKhácdiễn kịchChữ trong từ故gùvì thế作zuòlàm姿zīvẻ đẹp态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)故障gù zhàngHSK 6sự cố常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch做戏zuò xìdiễn kịch演剧yǎn jùdiễn kịch