偷去[tōu qù] [偷 去]Lưu từKhácđánh cắp; chôm chỉa; đã bị lấy cắpChữ trong từ偷tōutrộm去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:窃取qiè qǔHSK 8đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)勾走gōu zǒuđánh cắp (trái tim ai đó)盗取dào qǔđánh cắp (bao gồm đánh cắp danh tính, gian lận thẻ tín dụng hoặc đán…