偿付[cháng fù] [偿 付]Lưu từKháctrả lạiChữ trong từ偿chánghoàn trả付fùtrảTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền对付duì fuHSK 4xử lý偿还cháng huánHSK 7hoàn trả交付jiāo fùHSK 8giao nộp应付yìng fuHSK 9đối phó托付tuō fùHSK 9ủy thácTừ cận nghĩa:还háiHSK 1vẫn归还guī huánHSK 7trả lại退回tuì huíHSK 9trả lại (một món đồ)交还jiāo huántrả lại璧还bì huántrả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn退还tuì huántrả lại (cái gì đó đã mượn, v.v.)送还sòng huántrả lại