送还[sòng huán] [送 还]Lưu từKháctrả lại; đưa lại; gửi trả lạiChữ trong từ送sònggửi还háivẫnTừ cùng chữ:送到sòng dàoHSK 2giao đến送给sòng gěiHSK 2gửi送礼sòng lǐHSK 6tặng quà送行sòng xíngHSK 6tiễn biệt偿还cháng huánHSK 7hoàn trả归还guī huánHSK 7trả lại返还fǎn huánHSK 7hoàn trả送别sòng biéHSK 9tiễn đưaTừ cận nghĩa:还háiHSK 1vẫn归还guī huánHSK 7trả lại退回tuì huíHSK 9trả lại (một món đồ)交还jiāo huántrả lại偿付cháng fùtrả lại璧还bì huántrả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn退还tuì huántrả lại (cái gì đó đã mượn, v.v.)