像章[xiàng zhāng] [像 章]Lưu từKháchuy hiệu; phù hiệu; huy hiệu cài ve áo (ví dụ: có chân dung nhỏ của lãnh tụ quốc gia vĩ đại)Chữ trong từ像xiànggiống章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loát像样xiàng yàngHSK 9ra hồn勋章xūn zhāngHSK 9huân chương印章yìn zhāngHSK 9con dấu违章wéi zhāngHSK 9vi phạm quy định杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:章zhāngHSK 6chương徽huīhuy hiệu徽标huī biāohuy hiệu徽章huī zhānghuy hiệu徽记huī jìhuy hiệu纹章wén zhānghuy hiệu证章zhèng zhānghuy hiệu