证章[zhèng zhāng] [证 章]Lưu từKháchuy hiệuChữ trong từ证zhèngchứng chỉ章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:章zhāngHSK 6chương徽huīhuy hiệu像章xiàng zhānghuy hiệu徽标huī biāohuy hiệu徽章huī zhānghuy hiệu徽记huī jìhuy hiệu纹章wén zhānghuy hiệu