徽标[huī biāo] [徽 标]Lưu từKháchuy hiệu; logoChữ trong từ徽huīhuy hiệu标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra招标zhāo biāoHSK 9mời thầuTừ cận nghĩa:章zhāngHSK 6chương徽huīhuy hiệu像章xiàng zhānghuy hiệu徽章huī zhānghuy hiệu徽记huī jìhuy hiệu纹章wén zhānghuy hiệu证章zhèng zhānghuy hiệu