徽记[huī jì] [徽 记]Lưu từKháchuy hiệu; phù hiệuChữ trong từ徽huīhuy hiệu记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đến牢记láo jìHSK 8ghi nhớ铭记míng jìHSK 8khắc ghi trong lòngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:章zhāngHSK 6chương徽huīhuy hiệu像章xiàng zhānghuy hiệu徽标huī biāohuy hiệu徽章huī zhānghuy hiệu纹章wén zhānghuy hiệu证章zhèng zhānghuy hiệu