先声[xiān shēng] [先 声]Lưu từKhácdấu hiệu; điềm báo; sự báo trướcChữ trong từ先xiāntrước声shēngâm thanhTừ ghép:先声夺人xiān shēng duó réngiành thế chủ động bằng cách phô trương sức mạnhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)歌声gē shēngHSK 3giọng hát先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu迹象jì xiàngHSK 7dấu hiệu符fúdấu hiệu征候zhēng hòudấu hiệu征象zhēng xiàngdấu hiệu