征候[zhēng hòu] [征 候]Lưu từKhácdấu hiệu; biểu hiện; triệu chứngChữ trong từ征zhēngmời候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu迹象jì xiàngHSK 7dấu hiệu符fúdấu hiệu先声xiān shēngdấu hiệu征象zhēng xiàngdấu hiệu