征象[zhēng xiàng] [征 象]Lưu từKhácdấu hiệu; triệu chứngChữ trong từ征zhēngmời象xiàngvoiTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu迹象jì xiàngHSK 7dấu hiệu符fúdấu hiệu先声xiān shēngdấu hiệu征候zhēng hòudấu hiệu